Xổ Số Minh Ngọc™ » XSMN » Kết quả xổ số trực tiếp » Đổi Số Trúng » www.minhngoc.net.vn

Dò vé số Online - May mắn mỗi ngày!...

Ngày: Tỉnh:
Vé Số:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp

Ngày: 12/02/2024
XSDT - Loại vé: S07
Giải ĐB
659427
Giải nhất
00289
Giải nhì
60486
Giải ba
14149
86922
Giải tư
74624
56214
36980
39341
40748
31672
72236
Giải năm
9642
Giải sáu
2774
5946
7270
Giải bảy
948
Giải 8
87
ChụcSốĐ.Vị
7,80 
414
2,4,722,4,7
 36
1,2,741,2,6,82
9
 5 
3,4,86 
2,870,2,4
4280,6,7,9
4,89 
 
Ngày: 05/02/2024
XSDT - Loại vé: S06
Giải ĐB
215543
Giải nhất
35915
Giải nhì
72389
Giải ba
88878
29537
Giải tư
11200
24558
32647
69076
66865
49945
84541
Giải năm
6213
Giải sáu
3224
6978
6477
Giải bảy
628
Giải 8
45
ChụcSốĐ.Vị
000
413,5
 24,8
1,437
241,3,52,7
1,42,658
765
3,4,776,7,82
2,5,7289
89 
 
Ngày: 29/01/2024
XSDT - Loại vé: S05
Giải ĐB
252764
Giải nhất
66290
Giải nhì
82819
Giải ba
36217
82434
Giải tư
04065
15968
93649
47270
10533
14458
73077
Giải năm
0772
Giải sáu
6589
7286
9298
Giải bảy
369
Giải 8
33
ChụcSốĐ.Vị
7,90 
 17,9
72 
32332,4
3,649
658
864,5,8,9
1,770,2,7
5,6,986,9
1,4,6,890,8
 
Ngày: 22/01/2024
XSDT - Loại vé: S04
Giải ĐB
383815
Giải nhất
57775
Giải nhì
65890
Giải ba
78777
36932
Giải tư
98899
36921
85535
75074
07059
24586
60979
Giải năm
1237
Giải sáu
7611
1547
9312
Giải bảy
744
Giải 8
93
ChụcSốĐ.Vị
90 
1,211,2,5
1,321
932,5,7
4,744,7
1,3,759
86 
3,4,774,5,7,9
 86
5,7,990,3,9
 
Ngày: 15/01/2024
XSDT - Loại vé: S03
Giải ĐB
473495
Giải nhất
51502
Giải nhì
32225
Giải ba
64881
41990
Giải tư
25138
50939
31338
03074
86621
47158
77398
Giải năm
0976
Giải sáu
6546
6724
8266
Giải bảy
577
Giải 8
86
ChụcSốĐ.Vị
902
2,81 
021,4,5
 382,9
2,746
2,958
4,6,7,866
774,6,7
32,5,981,6
390,5,8
 
Ngày: 08/01/2024
XSDT - Loại vé: S02
Giải ĐB
600981
Giải nhất
12445
Giải nhì
28553
Giải ba
24303
82902
Giải tư
76694
49980
65068
14198
24034
82886
72777
Giải năm
6451
Giải sáu
6506
9350
6745
Giải bảy
116
Giải 8
97
ChụcSốĐ.Vị
5,802,3,6
5,816
02 
0,534
3,9452
4250,1,3
0,1,868
7,977
6,980,1,6
 94,7,8
 
Ngày: 01/01/2024
XSDT - Loại vé: S01
Giải ĐB
664781
Giải nhất
44005
Giải nhì
54371
Giải ba
01007
16843
Giải tư
47638
12065
76748
96187
64030
42408
63647
Giải năm
9273
Giải sáu
1846
0901
5749
Giải bảy
381
Giải 8
10
ChụcSốĐ.Vị
1,301,5,7,8
0,7,8210
 2 
4,730,8
 43,6,7,8
9
0,65 
465
0,4,871,3
0,3,4812,7
49